> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://manual.voiceping.net/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Loại thành viên và quyền hạn trong VoicePing

> Loại thành viên và quyền hạn trong workspace

export const ContactVi = () => <>
    <Tip>
      Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua <a href="https://forms.gle/6AUho7oj3zBr79e96">biểu mẫu này</a>.
    </Tip>

    <h2>Liên kết chính thức</h2>

    <CardGroup cols={2}>
      <Card title="Website chính thức" icon="globe" href="https://voiceping.net/en/">
        Truy cập website chính thức
      </Card>
      <Card title="X (Twitter)" icon="x-twitter" href="https://x.com/VoicePingMedia">
        Theo dõi trên X
      </Card>
      <Card title="Facebook" icon="facebook" href="https://www.facebook.com/voiceping.inc">
        Thích trên Facebook
      </Card>
      <Card title="LinkedIn" icon="linkedin" href="https://www.linkedin.com/company/28684130/">
        Kết nối trên LinkedIn
      </Card>
    </CardGroup>
  </>;

VoicePing có 4 loại thành viên.

## Các loại thành viên trong VoicePing

1. **Chủ sở hữu Workspace**
2. **Quản lý**
3. **Thành viên**
4. **Khách bên ngoài**

## Về từng loại thành viên

### 👑 Chủ sở hữu Workspace (Owner)

Người dùng đầu tiên tạo workspace sẽ trở thành chủ sở hữu. Người dùng này có khả năng thực hiện tất cả các thao tác liên quan đến workspace.

### 💼 Quản lý

Người dùng được cấp quyền bởi **chủ sở hữu workspace** và có thể quản lý các tính năng và thành viên khác nhau trong workspace.

### 💻 Thành viên

Người dùng với một số quyền hạn bị hạn chế.

### 👤 Khách bên ngoài

Người dùng tạm thời tham gia từ trình duyệt web mà không cần tài khoản VoicePing.

## Quyền hạn cho từng loại thành viên

### Chủ sở hữu Workspace vs Quản lý vs Thành viên

Sự khác biệt chính về quyền hạn như sau:

| Danh mục tính năng    | Tính năng                                              | Owner | Quản lý | Thành viên |
| --------------------- | ------------------------------------------------------ | :---: | :-----: | :--------: |
| **Quản lý Workspace** | Xóa workspace và quản lý thanh toán                    |   ✅   |    ❌    |      ❌     |
|                       | Mời/xóa thành viên và phân quyền vai trò               |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
|                       | Đặt quyền truy cập tính năng và phạm vi cho thành viên |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
| **Tầng/Phòng họp**    | Đặt phạm vi hội thoại                                  |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
|                       | Vào phòng họp                                          |   ✅   |    ✅    |      ✅     |
| **Ghi âm/Chuyển đổi** | Bắt đầu/dừng ghi âm                                    |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
|                       | Xem/sửa/xóa lịch sử ghi âm                             |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
|                       | Cấp quyền xem ghi âm/chuyển đổi                        |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
|                       | Bắt đầu/dừng chuyển đổi                                |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
|                       | Đăng ký cụm từ tùy chỉnh                               |   ✅   |    ✅    |      ❌     |
| **Nhật ký/Bảo mật**   | Xem nhật ký sự kiện                                    |   ✅   |    ✅    |      ❌     |

### Quyền truy cập theo từng thành viên (Admin → Manage Users)

Chủ sở hữu và quản lý đặt quyền truy cập của từng thành viên riêng lẻ trong **Admin → Manage Users**:

| Mục điều khiển                   | Nội dung thiết lập                                              |
| -------------------------------- | --------------------------------------------------------------- |
| Role                             | Quản lý hoặc Thành viên                                         |
| Live Translation                 | Quyền truy cập dịch trực tiếp                                   |
| Browser / Desktop Virtual Office | Quyền truy cập văn phòng ảo trên trình duyệt và máy tính để bàn |
| Time Tracking                    | Quyền truy cập theo dõi thời gian                               |
| Group / Floor / Project          | Nhóm, tầng và dự án nào mà thành viên có thể sử dụng            |

Phần Admin tương tự cũng bao gồm **Manage Group**, **Regular Meeting**, **Integrations**, **IP Restriction** và **External Access**, cùng với **Add Member** và **Export to CSV**.

<Note>
  Web Meeting Bot, File Transcribe, Coin System, Analysis và External Access (API/MCP) được quản lý bởi chủ sở hữu và quản lý.
</Note>

### Khách bên ngoài vs Thành viên

Khách bên ngoài là người tham gia tạm thời và có các hạn chế sau so với thành viên:

| Danh mục tính năng     | Tính năng               | Thành viên | Khách |
| ---------------------- | ----------------------- | :--------: | :---: |
| **Tính năng cơ bản**   | Chia sẻ màn hình        |      ✅     |   ✅   |
|                        | Chia sẻ video YouTube   |      ✅     |   ✅   |
|                        | Trình soạn thảo văn bản |      ✅     |   ✅   |
| **Giao tiếp**          | Gọi (mang lại gần)      |      ✅     |   ❌   |
|                        | Dịch giọng nói          |      ✅     |   ✅   |
|                        | Tìm kiếm người dùng     |      ✅     |   ❌   |
| **Chức năng quản trị** | Bắt đầu/dừng ghi âm     | Theo quyền |   ❌   |
|                        | Xem lịch sử ghi âm      | Theo quyền |   ❌   |
|                        | Mời khách               |      ✅     |   ❌   |

<Warning>
  Khách bên ngoài tham gia từ trình duyệt mà không cần đăng ký tài khoản, nên một số tính năng bị hạn chế từ góc độ bảo mật.
</Warning>

<ContactVi />
