Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://manual.voiceping.net/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.

Vị trí từng cài đặt
| Nhóm cài đặt | Vị trí |
|---|---|
| Phát âm thanh, ngõ ra, ngõ vào | Trong phiên → 🔊 Audio |
| Kích thước văn bản, màu, Face-to-face | Trong phiên → TT Text display |
| Custom Phrase, Từ điển, Từ vựng, Mẫu tóm tắt mặc định | Cấp ứng dụng → ⚙ Settings |
Audio
Audio là một menu cuộn duy nhất — hai ảnh dưới đây hiển thị phần trên (Playback) và phần dưới (Output / Input) của cùng một màn hình.

| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| High accuracy | Mô hình chính xác hơn, tăng độ trễ / pin. |
| Auto-play speech | Tự động phát mỗi hàng dịch. |
| Tap to play translation | Chạm một hàng để phát bản dịch của nó. |
| Auto-mute mic | Tắt mic khi phát lại để không bị phiên âm lại. |
| Segment length | Thời gian chờ trước khi chốt một hàng. Mặc định 10 giây. |
| Speech rate | Tốc độ phát. Mặc định 1.4×. |
| Output | Đường ra cho giọng nói dịch — AirPlay, Bluetooth, tai nghe, loa trong. |
| Auto-start mic | Tự động bật mic khi bắt đầu phiên âm. |
| Mic source | Loa trong / có dây / Bluetooth — mic được chọn có vòng xanh. |
Text display
Chạm TT trên thanh công cụ trong phiên.
| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| Text size | Kích thước lớn khi chia màn hình qua bàn hoặc chiếu. |
| Face-to-face mode | Xoay phần dịch 180° cho người đối diện. |
| Show original message | Tắt = chỉ hiện bản dịch. |
| Transcription / Translation color | Mỗi bên 6 màu. Chọn màu tương phản khi Face-to-face. |
Cài đặt cấp ứng dụng
Màn hình chính → ⚙ bánh răng.
| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| Total usage | Số phút gói / giới hạn trong chu kỳ này. |
| Custom Phrase | Tên riêng / viết tắt được phiên âm chính xác. Hỗ trợ danh sách cá nhân và workspace. |
| Translation Dictionary | Ghi đè dịch ở mức thuật ngữ. Hỗ trợ danh sách cá nhân và workspace — giống desktop. Xem Từ điển. |
| Vocabulary Builder | Xây danh sách từ vựng cá nhân hoặc workspace — xem Vocabulary Builder. |
| Default summary template | Mẫu được chọn sẵn trong biểu mẫu End-meeting. |
Cài đặt gợi ý
1 kèm 1 yên tĩnh qua bàn
1 kèm 1 yên tĩnh qua bàn
High accuracy bật · Auto-play tắt · Tap-to-play bật · Bilingual bật · Face-to-face bật · Cỡ chữ lớn để người đối diện đọc được.
Quán ồn / đường phố / chỗ khách hàng
Quán ồn / đường phố / chỗ khách hàng
Cắm tai nghe có dây hoặc Bluetooth · Segment length 12-15 giây · Cỡ chữ lớn.
Đọc to bản dịch cho người đối diện
Đọc to bản dịch cho người đối diện
Auto-play bật · Segment length 5 giây · Speech rate 1.0-1.2× · Xuất ra loa Bluetooth hoặc tai nghe.
Đưa điện thoại cho người đối diện
Đưa điện thoại cho người đối diện
Fullscreen bật · Cỡ chữ max · Face-to-face bật · Show original tắt nếu họ chỉ cần bản dịch.
Mẹo
- Cắm mic yêu thích trước khi chạm Start — định tuyến giữ nguyên trong phiên.
- Thay đổi cài đặt áp dụng ngay, không cần khởi động lại.
